tyrosine kinase inhibitor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc ức chế tyrosine kinase: "tyrosine kinase inhibitor" là một loại thuốc dùng trong điều trị ung thư, đặc biệt là bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (chronic myeloid leukemia). Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của enzyme tyrosine kinase, một loại enzyme thường bị đột biến và kích thích sự phát triển của tế bào ung thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a tyrosine kinase inhibitor to treat the patient's chronic myeloid leukemia. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc ức chế tyrosine kinase để điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính của bệnh nhân.)
- Tyrosine kinase inhibitors have revolutionized the treatment of certain cancers. (Các thuốc ức chế tyrosine kinase đã cách mạng hóa việc điều trị một số loại ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a tyrosine kinase inhibitor": là một loại thuốc ức chế tyrosine kinase.
- Imatinib is a well-known tyrosine kinase inhibitor used for leukemia. (Imatinib là một loại thuốc ức chế tyrosine kinase nổi tiếng dùng cho bệnh bạch cầu.)
"to act as a tyrosine kinase inhibitor": hoạt động như một chất ức chế tyrosine kinase.
- This new drug acts as a tyrosine kinase inhibitor by blocking specific signaling pathways. (Loại thuốc mới này hoạt động như một chất ức chế tyrosine kinase bằng cách chặn các con đường tín hiệu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Tyrosine kinase (danh từ): enzyme tyrosine kinase, một loại enzyme tham gia vào quá trình truyền tín hiệu tế bào.
- Tyrosine kinase mutations are common in some cancers. (Các đột biến tyrosine kinase thường gặp trong một số loại ung thư.)
- Inhibitor (danh từ): chất ức chế, thuốc ức chế.
- An inhibitor blocks the activity of an enzyme. (Chất ức chế chặn hoạt động của một enzyme.)
Từ đồng nghĩa
- Targeted therapy drug: thuốc điều trị nhắm mục tiêu.
- Tyrosine kinase inhibitors are a type of targeted therapy drug. (Thuốc ức chế tyrosine kinase là một loại thuốc điều trị nhắm mục tiêu.)
- Kinase inhibitor: thuốc ức chế kinase (một loại enzyme gồm cả tyrosine kinase).
- Kinase inhibitors are used in cancer therapy. (Thuốc ức chế kinase được dùng trong liệu pháp ung thư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng động từ "to inhibit" (ức chế):
- To inhibit tyrosine kinase activity. (Ức chế hoạt động của tyrosine kinase.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
